tuyến tùng

tuyến tùng

Một tuyến tùng nhỏ nằm sâu trong não bộ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuyến nội tiết nhỏ trong não: "tuyến tùng" một tuyến nhỏ, hình nón thông, nằm sâu trong não, chức năng sản xuất hormone melatonin, điều chỉnh nhịp sinh học (chu kỳ ngủ-thức) liên quan đến các quá trình sinh lý khác.
    • Cấu trúc giải phẫu: "tuyến tùng" còn được gọi là thể tùng hoặc tuyến pineal, vai trò quan trọng trong hệ thần kinh nội tiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tuyến tùng tiết ra melatonin vào ban đêm, giúp cơ thể dễ ngủ. (Tuyến tùng sản xuất melatonin vào ban đêm, hỗ trợ quá trình ngủ.)
    • Sự rối loạn chức năng của tuyến tùng có thể gây ra các vấn đề về giấc ngủ. (Rối loạn hoạt động của tuyến tùng có thể dẫn đến các vấn đề về giấc ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "u tuyến tùng": khối u phát triển từ tuyến tùng, thường ảnh hưởng đến thị lực chức năng thần kinh.
    • Bệnh nhân được chẩn đoán mắc u tuyến tùng cần phẫu thuật. (Bệnh nhân được xác định khối utuyến tùng cần can thiệp phẫu thuật.)
  • "vôi hóa tuyến tùng": hiện tượng lắng đọng canxi trong tuyến tùng, thường thấyngười lớn tuổi.
    • Vôi hóa tuyến tùng có thể được phát hiện qua chụp cắt lớp sọ não. (Hiện tượng vôi hóa tuyến tùng có thể thấy trên phim chụp CT sọ não.)
Biến thể từ gần giống
  • Thể tùng (danh từ): tên gọi khác của tuyến tùng, nhấn mạnh vào hình dạng giải phẫu.
    • Thể tùng nằmvùng trung não, gần với tuyến yên. (Thể tùng nằmvùng trung não, gần với tuyến yên.)
  • Tuyến pineal (danh từ): thuật ngữ quốc tế (từ tiếng Anh "pineal gland"), thường dùng trong văn bản y học.
    • Tuyến pineal đóng vai trò quan trọng trong điều hòa nhịp sinh học. (Tuyến pineal vai trò quan trọng trong việc điều hòa nhịp sinh học.)
Từ đồng nghĩa
  • Tuyến tùng quả: một tên gọi khác dựa trên hình dạng giống quả thông.
  • Tuyến tùng thể: cách gọi kết hợp giữa tên gọi hình thái.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tuyến tùng" trong tiếng Việt do đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.)